chữ rời

chữ rời

Một thợ in đang cẩn thận xếp từng chữ rời vào một khung gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tự in ấn có thể di chuyển được: "chữ rời" chỉ từng tự riêng lẻ, được đúc hoặc khắc trên một khối nhỏ (thường bằng chì hoặc gỗ), có thể sắp xếp, tháo rời tái sử dụng trong kỹ thuật in ấn truyền thống (typography). Đây bộ phận cơ bản của máy in chữ rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thế kỷ 15, Gutenberg đã phát minh ra kỹ thuật in bằng chữ rời. (Gutenberg sáng tạo ra phương pháp in dùng các tự riêng lẻ có thể sắp xếp lại.)
    • Nhà in cần một bộ chữ rời đầy đủ để in sách. (Xưởng in cần đủ các tự rời để thực hiện công việc in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chữ rời in ấn": thuật ngữ chuyên ngành trong ngành in, chỉ các tự riêng biệt dùng để ghép thành trang in.

    • Kỹ thuật chữ rời in ấn đã cách mạng hóa ngành xuất bản. (Phương pháp dùng tự rời trong in ấn đã thay đổi hoàn toàn cách sản xuất sách vở.)
  • "sắp chữ rời": hành động sắp xếp các tự rời thành dòng chữ, trang in.

    • Người thợ sắp chữ rời phải rất tỉ mỉ cẩn thận. (Công việc sắp xếp từng tự rời đòi hỏi sự chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ in (danh từ): tự được in ra giấy, không phân biệt kỹ thuật.

    • Chữ in trên trang sách rất rõ ràng. (Các tự in ấn trên trang sách dễ đọc.)
  • Chữ ghép (danh từ): tự được tạo thành từ nhiều nét hoặc nhiều phần, trái nghĩa với "chữ rời".

    • Chữ ghép thường phức tạp hơn chữ rời. ( tự ghép khó sản xuất hơn tự rời.)
Từ đồng nghĩa
  • tự rời: từng đơn vị chữ cái hoặc dấu hiệu riêng lẻ trong in ấn.
  • Chữ đúc: chữ rời được tạo ra bằng cách đúc kim loại nóng chảy vào khuôn.
Thành ngữ liên quan
  • Chữ rời - chữ ghép: cặp thuật ngữ đối lập trong ngành in, chỉ hai phương pháp sản xuất tự.
    • Máy in hiện đại đã thay thế hoàn toàn chữ rời bằng chữ ghép kỹ thuật số. (Công nghệ in mới không còn dùng tự rời dùng tự được tạo thành liên tục.)